septobasidium pseudopedicellatum

septobasidium pseudopedicellatum

A fungus called Septobasidium pseudopedicellatum encircles a citrus tree branch.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loại nấm thường bao quanh các cành nhánh của nhiều loại cây khác nhau, đặc biệt cây múimiền nam Hoa Kỳ: "septobasidium pseudopedicellatum" tên khoa học của một loài nấm ký sinh, thường mọc thành vòng quanh các cành cây nhánh cây, gây hại cho cây chủ, đặc biệt các cây thuộc họ cam quýtkhu vực phía nam Hoa Kỳ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The presence of septobasidium pseudopedicellatum on citrus trees can lead to branch dieback. (Sự hiện diện của nấm septobasidium pseudopedicellatum trên cây múi có thể dẫn đến hiện tượng chết cành.)
    • Farmers in southern United States often monitor their orchards for signs of septobasidium pseudopedicellatum. (Nông dânmiền nam Hoa Kỳ thường theo dõi vườn cây của họ để phát hiện dấu hiệu của nấm septobasidium pseudopedicellatum.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be infected with septobasidium pseudopedicellatum": bị nhiễm loại nấm này.
    • The tree branch was infected with septobasidium pseudopedicellatum, causing it to weaken over time. (Cành cây bị nhiễm nấm septobasidium pseudopedicellatum, khiến yếu dần theo thời gian.)
Biến thể từ gần giống
  • Septobasidium (n): chi nấm chứa loài này, thường ký sinh trên cây.
    • Septobasidium is a genus of fungi that includes many species affecting trees. (Septobasidium một chi nấm bao gồm nhiều loài ảnh hưởng đến cây cối.)
  • Pseudopedicellatum (adj): phần tên loài, mô tả đặc điểm hình thái (giả cuống nhỏ).
    • The term 'pseudopedicellatum' refers to the false stalk-like structure of the fungus. (Thuật ngữ 'pseudopedicellatum' chỉ cấu trúc giả cuống của loại nấm này.)
Từ đồng nghĩa
  • Fungus: nấm (nói chung).
  • Parasitic fungus: nấm ký sinh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow on: mọc trên (bề mặt cây).
    • The fungus grows on the branches of citrus trees. (Loại nấm này mọc trên các cành của cây múi.)
  • Encircling: bao quanh (hành động của nấm).
    • The fungus is known for encircling twigs and branches. (Loại nấm này được biết đến với việc bao quanh các cành nhỏ nhánh cây.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này do tính chuyên ngành cao.